Giá:
Đèn LED chiếu sáng cây trồng NProZW003C - Nhật Tâm Phát, công nghệ nông nghiệp thông minh
🔹Sản phẩm: Mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, chưa qua sử dụng
🔹Bảo hành: Chính hãng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, thời gian bảo hành rõ ràng, hỗ trợ đổi trả theo quy định
🔹Chứng từ đầy đủ:
🔹 Cam kết:
- Sản phẩm chính hãng, đúng thông số kỹ thuật
- Giá cạnh tranh, hỗ trợ giao hàng nhanh
- Tư vấn tận tình trước và sau bán hàng
ỨNG DỤNG
Ánh sáng bổ sung cho sự phát triển của cây trồng, phù hợp với cà chua, dưa leo, ớt, cần sa, hoa hồng và các loại cây khác. Được sử dụng cho chiếu sáng bổ sung trong nhà, những nơi có thời gian chiếu sáng ngoài trời ngắn hoặc ánh sáng không đủ.
ĐẶC ĐIỂM
Sử dụng đai ốc và giá đỡ bằng thép không gỉ chất lượng cao
Vỏ đèn đúc áp lực mang lại hiệu suất tản nhiệt hoàn hảo
Sử dụng thấu kính tích hợp giúp cải thiện hiệu suất chiếu sáng và cung cấp phân bố ánh sáng chính xác
Bảng mạch nhôm dẫn nhiệt cao làm giá đỡ chip giúp làm mát nhanh hơn
Trang bị chip 5050 toàn phổ hiệu suất cao
Đèn 480W thay thế đèn HPS 600W, đèn 660W thay thế đèn HPS 1000W
Ít tỏa nhiệt hơn, tránh gây hại cho cây trồng. Có thể lắp đặt gần cây giúp tăng tỷ lệ sử dụng ánh sáng
Góc chiếu: Toàn phổ 97° × 145°, ánh sáng đỏ 100° × 145°
.png)

| Model |
NProZW480W003C -1L / -1H |
NProZW520W003C-1L / -1H |
NProZW630W003C-1L / -1H |
NProZW660W003C-1L / -1H |
|---|---|---|---|---|
|
Input voltage [Vac] |
100–277 / 277–480 |
|||
|
Input current [A] |
2.0 @ 240V |
2.17 @ 240V |
2.63 @ 240V |
2.8 @ 240V |
|
Input wattage [W] |
480 ±5% |
520 ±5% |
630 ±5% |
660 ±5% |
|
Input frequency [Hz] |
50 / 60 |
|||
|
Power factor |
≥0.95 @ 240V |
≥0.96 @ 240V |
≥0.96 @ 240V |
≥0.96 @ 240V |
|
Output voltage [V] |
51 |
|||
|
Output current [A] |
8.76 |
9.5 |
11.5 |
12 |
|
Output wattage [W] |
446 ±5% |
484 ±5% |
586 ±5% |
614 ±5% |
|
Luminous flux [lm] |
26,500 |
27,500 |
32,500 |
37,800 |
|
Color temperature [K] |
1250 |
|||
|
Color rendering index [Ra] |
30 |
|||
|
Flux of emitted photons [μmol/s] |
1580 |
1640 |
1980 |
2310 |
|
PPFD [PAR] (at 1.8 m) |
510 |
550 |
670 |
700 |
|
Beam angle [L × V] |
100° × 145° |
|
|
|
|
LED chip |
5050, 3535 |
|
|
|
|
Average lifetime [h] |
50,000 |
|||
|
Color ratio (R:G:B) |
R56% : G40% : B4% |
|
|
|
|
Net weight [kg] |
9.25 |
9.25 |
9.3 |
9.3 |
|
Gross weight [kg] |
10.75 |
10.75 |
10.8 |
10.8 |
|
Dimensions [cm] |
101.84 × 16.33 × 13.02 |
|||
|
IP rating |
IP66 |
|||
|
Storage environment |
–40℃ to +85℃, RH 10–95% |
|||
|
Ambient temperature [℃] |
–25℃ to +50℃ |
|||